ghế chao

Học thuật
Thân thiện
ghế chao

Một người đàn ông thư giãn trên chiếc ghế chao dưới bóng cây.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ghế chao: Một loại ghế thiết kế đặc biệt với hai thanh cong (ván cong) hoặc một khung đế linh hoạtphía dưới, cho phép ghế đung đưa, chao qua lại nhẹ nhàng khi người ngồi trên đó di chuyển trọng tâm cơ thể. Ghế thường phần tựa lưng đôi khi thêm phần gác chân.
    • Xích đu (cách gọi khác): Đây cũng một tên gọi khác cho "ghế chao", nhấn mạnh vào đặc điểm đung đưa của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông nội thích ngồi đọc báo trên chiếc ghế chaohiên nhà.
    • Tiếng kẽo kẹt nhẹ nhàng của chiếc ghế chao giúp em dễ ngủ hơn.
    • Trong phòng khách một chiếc xích đu (ghế chao) bằng mây rất đẹp.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngồi ghế chao": Hành động sử dụng ghế chao, thường gắn với sự thư giãn, nghỉ ngơi.
    • Mỗi chiều, lại ra sân ngồi ghế chao hóng mát.
  • "Đung đưa ghế chao": Miêu tả cụ thể động tác tạo ra chuyển động cho chiếc ghế.
    • ấy nhẹ nhàng đung đưa ghế chao trong khi suy nghĩ.
Biến thể từ gần giống
  • Xích đu: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ loại ghế có thể đu đưa. Tuy nhiên, "xích đu" còn có thể chỉ một loại đồ chơi treo dây để đu.
  • Ghế bập bênh: Một đồ chơi hoặc ghế dài điểm tựagiữa, cho phép hai đầu lên xuống luân phiên, khác với chuyển động đung đưa tới lui của ghế chao.
  • Ghế tựa: Chỉ loại ghế lưng dựa, nhưng không nhất thiết có thể chao đung đưa.
Từ đồng nghĩa
  • Xích đu
  • Ghế đu (ít dùng hơn)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ghế chao")

ghế chao

Một người đàn ông thư giãn trên chiếc ghế chao dưới bóng cây.

  1. Cg. Xích đu. Ghế nửa nằm nửa ngồi có thể chao đi chao lại.